đồ tể

Học thuật
Thân thiện
đồ tể

Một người đồ tể đang làm việc tại một lò mổ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người làm nghề giết mổ gia súc để lấy thịt: Từ này trước đây được dùng để chỉ người nghề nghiệp giết thịt động vật như lợn, , .
    • Kẻ tàn bạo, hung ác, chuyên giết hại nhiều người: Nghĩa mở rộng, dùng để chỉ những kẻ độc ác, gây ra cái chết cho nhiều người một cách tàn nhẫn.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa - nghề nghiệp):

    • Ông ấy làm nghề đồ tểchợ đầu mối.
    • Trong xã hội xưa, đồ tể một nghề kiếm sống.
  • Danh từ (nghĩa mở rộng - chỉ tính cách):

    • Tên độc tài đó một tên đồ tể, chúng đã tàn sát hàng ngàn người vô tội.
    • Lịch sử lên án những tên đồ tể phát xít.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn chương, báo chí với nghĩa ẩn dụ mạnh mẽ: Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, phê phán hoặc lên án để nhấn mạnh sự tàn bạo, vô nhân tính.
    • Bọn xâm lược hành xử như những tên đồ tể trên mảnh đất này.
  • Thường đi kèm với các từ ngữ chỉ sự phán xét, lên án: dụ: "tên đồ tể", "bọn đồ tể", "hành vi đồ tể".
Biến thể từ liên quan
  • Đồ tể (không biến thể hình thái): Từ này thường được dùng nguyên dạng.
  • Từ gần nghĩa (nghĩa nghề nghiệp): Người hàng thịt, người giết mổ.
  • Từ gần nghĩa (nghĩa chỉ tính cách): Kẻ sát nhân, kẻ tàn bạo, kẻ hung thủ, kẻ bạo chúa.
Từ đồng nghĩa
  • Đao phủ: Người chuyên hành quyết (thường theo lệnh), có thể dùng với nghĩa chỉ sự tàn nhẫn.
  • Hung thần: Chỉ kẻ rất dữ tợn, đáng sợ, gây ra chết chóc.
  • Kẻ bỉ ổi: Chỉ chung những kẻ đê tiện, thấp hèn (có thể bao hàm cả sự độc ác).
Lưu ý sử dụng
  • Sắc thái: Từ "đồ tể" mang sắc thái rất mạnh, thường tiêu cực lên án. Ngay cả khi dùng với nghĩa nghề nghiệp , cũng có thể hàm ý một chút khinh miệt hoặc sợ hãi.
  • Ngữ cảnh: Ngày nay, nghĩa chỉ nghề nghiệp (người giết mổ) ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại, thay vào đó các từ trung tính hơn như "người bán thịt", "người làm nghề mổ". Nghĩa chỉ kẻ tàn bạo vẫn được sử dụng phổ biến trong văn viết ngôn ngữ báo chí, chính luận.
  • Tính trang trọng: Đây từ tính trang trọng, thích hợp cho văn viết hoặc phát biểu mang tính chất phê phán, tố cáo hơn hội thoại thông thường.
đồ tể

Một người đồ tể đang làm việc tại một lò mổ.

  1. d. 1 (). Người làm nghề giết thịt gia súc. Làm đồ tể. 2 Kẻ hung ác giết hại nhiều người. Bọn đồ tể fatxit.